menu_book
見出し語検索結果 "kỹ năng cứng" (1件)
kỹ năng cứng
日本語
名ハードスキル
Lập trình là một kỹ năng cứng.
プログラミングはハードスキルだ。
swap_horiz
類語検索結果 "kỹ năng cứng" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "kỹ năng cứng" (1件)
Lập trình là một kỹ năng cứng.
プログラミングはハードスキルだ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)