ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "kỹ năng cứng" (1件)
kỹ năng cứng
日本語
名ハードスキル
Lập trình là một kỹ năng cứng.
プログラミングはハードスキルだ。
類語検索結果 "kỹ năng cứng" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "kỹ năng cứng" (1件)
Lập trình là một kỹ năng cứng.
プログラミングはハードスキルだ。
